Anh - Việt
hinderingly
Adverb
hinderingly (Adverb)
/hˈɪndɚɨŋli/
/hˈɪndɚɨŋli/
AI
Nghĩa 01
một cách gây trở ngại, làm chậm hoặc cản trở tiến trình
in a way that causes delay or obstruction.
Ví dụ
Chính sách mới đang ảnh hưởng một cách cản trở đến các tương tác xã hội giữa học sinh.The new policy is hinderingly affecting social interactions among students.
Thiếu kinh phí không đang cản trở đến các dự án phát triển cộng đồng.The lack of funds is not hinderingly impacting community development projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hinderingly" là một trạng từ có nghĩa là theo cách gây cản trở, làm khó khăn hoặc ngăn chặn một hành động hoặc quá trình nào đó. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường được sử dụng trong văn phong học thuật hoặc chuyên ngành. Khi so sánh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng cũng như tần suất xuất hiện trong các văn bản học thuật.