hindering
hindering (Adjective)
Nghĩa 01
Gây trở ngại, làm chậm lại hoặc cản trở tiến trình của một việc nào đó.
causing delay or obstruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hindering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hindering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hinder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hindered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hindered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hinders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hindering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hindering" là động từ phân từ hiện tại của động từ "hinder", mang nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn một cái gì đó xảy ra hoặc phát triển. Trong tiếng Anh, "hindering" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc phát âm giữa hai biến thể, nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết chung của từ này.