Bản dịch của từ Hindlimb trong tiếng Việt

Hindlimb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindlimb(Noun)

ˈhɪnˌdlɪm
ˈhɪnˌdlɪm
01

Một trong hai chi sau (hai chân sau) của động vật có vú hoặc động vật khác — tức là các chi nằm ở phía sau cơ thể dùng để chạy, nhảy hoặc giữ thăng bằng.

Either of the two back limbs of an animal.

动物的后肢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ