hindlimb
Noun
hindlimb (Noun)
/ˈhɪnˌdlɪm/
/ˈhɪnˌdlɪm/
AI
Nghĩa 01 · Một trong hai chi sau (hai chân sau) của động vật có vú hoặc động vật khác — tức là các chi nằm ở phía sau cơ thể dùng để chạy, nhảy hoặc giữ thăng bằng.
Ví dụ
Con mèo bị thương ở chân sau khi nhảy xuống hàng rào.The cat injured its hindlimb while jumping off the fence.
Chân sau của con chó đã bị cắt do bị thương nặng.The dog's hindlimb was amputated due to a severe injury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hindlimb, trong tiếng Anh, chỉ phần chi sau của động vật, bao gồm chân sau và những bộ phận liên quan, quan trọng cho việc di chuyển và cân bằng. Từ này được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học và động vật học. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "hindlimb" giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, khi so sánh, thỉnh thoảng "hind leg" có thể được áp dụng ở các ngữ cảnh không chính thức, nhưng ý nghĩa vẫn tương tự.