hirer
NounVerb
hirer (Noun)
/hˈaɪɚɹ/
/hˈaɪɚɹ/
AI
Ví dụ
Người tuyển dụng đã phỏng vấn nhiều ứng viên cho vị trí công việc.The hirer interviewed many candidates for the job position.
Người tuyển dụng quyết định cung cấp công việc cho ứng viên đủ điều kiện.The hirer decided to offer the job to a qualified applicant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hirer (Verb)
/hˈaɪɚɹ/
/hˈaɪɚɹ/
AI
Ví dụ
Công ty quyết định thuê nhân viên mới cho dự án.The company decided to hirer new employees for the project.
Cô thuê công nhân có tay nghề để nâng cao năng suất trong kinh doanh của mình.She hirers skilled workers to improve productivity in her business.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hirer là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc tổ chức có trách nhiệm thuê mướn người lao động hoặc dịch vụ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và quản lý nhân sự. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được dùng phổ biến trong ngành nghề, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ khác như "employer" để chỉ nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, "hirer" vẫn giữ nguyên nghĩa và không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.