Bản dịch của từ Histophysics trong tiếng Việt

Histophysics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Histophysics(Noun)

hˌɪstəfˈɪzɨks
hˌɪstəfˈɪzɨks
01

Ngành ứng dụng các nguyên lý và phương pháp vật lý để nghiên cứu các mô sinh học, tức là phân tích các tính chất vật lý của mô (như độ cứng, đàn hồi, dẫn truyền lực, cấu trúc vi cơ học...) nhằm hiểu hành vi và chức năng của mô.

The application of physics to the study of tissues the physical properties of a tissue.

物理学在组织学中的应用

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh