historiography
Noun
historiography (Noun)
/hɪstɔɹiˈɑgɹəfi/
/hɪstoʊɹiˈɑgɹəfi/
AI
Nghĩa 01 · Nghiên cứu cách viết lịch sử và các tác phẩm lịch sử — tức là phân tích cách sử gia ghi chép, phương pháp, quan điểm và cách trình bày lịch sử trong các sách, bài viết và tài liệu lịch sử.
Ví dụ
Cô ấy chuyên ngành về lịch sử trong bằng cử nhân xã hội học.She specialized in historiography during her sociology degree.
Nghiên cứu của giáo sư tập trung vào lịch sử viết về các nền văn minh cổ đại.The professor's research focused on the historiography of ancient civilizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của historiography (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
historiography | historiographies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lịch sử học (historiography) là nghiên cứu về việc viết và phân tích lịch sử, tập trung vào cách thức mà các nhà sử học xây dựng và diễn giải sự kiện lịch sử. Thuật ngữ này không chỉ đề cập đến nội dung lịch sử mà còn đến phương pháp luận và quan điểm chính trị, văn hóa của nhà sử học. Việc sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm có thể nhấn vào âm tiết khác nhau.