Bản dịch của từ Hoa trong tiếng Việt

Hoa

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoa(Interjection)

hˈoʊə
hˈoʊə
01

Một cách gọi cổ, dùng để hô hoán, thu hút sự chú ý của người khác (giống như “hé” hay “này” khi gọi ai đó). Hiện nay ít dùng, mang tính cổ hoặc trang trọng cũ.

(obsolete) ho; hey; a call for attention.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh