Bản dịch của từ Hobbing trong tiếng Việt

Hobbing

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hobbing(Verb)

hˈɑbɪŋ
hˈɑbɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ “hob” (làm việc với máy hob hoặc thực hiện thao tác hob). ‘Hob’ thường dùng trong kỹ thuật để chỉ việc gia công răng bánh răng bằng máy cắt chuyên dụng (hob), nên “hobbing” nghĩa là đang/đang thực hiện công việc đó — đang tiện/khắc/đúc răng bánh răng bằng máy hob.

Present participle of hob.

用hob机加工齿轮的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hobbing(Noun)

hˈɑbɪŋ
hˈɑbɪŋ
01

Dụng cụ hoặc máy dùng để gia công răng bánh răng bằng phương pháp hobbing (cắt răng bằng dao dạng trục xoắn gọi là hob). Nói ngắn gọn: thiết bị/dao chuyên dụng để tạo răng bánh răng.

The device or tool used in hobbing.

用于切割齿轮的工具或设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ