Anh - Việt

Bản dịch của từ Hobbing trong tiếng Việt

hobbing

VerbNoun

hobbing (Verb)

/hˈɑbɪŋ/
/hˈɑbɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ “hob” (làm việc với máy hob hoặc thực hiện thao tác hob). ‘Hob’ thường dùng trong kỹ thuật để chỉ việc gia công răng bánh răng bằng máy cắt chuyên dụng (hob), nên “hobbing” nghĩa là đang/đang thực hiện công việc đó — đang tiện/khắc/đúc răng bánh răng bằng máy hob.

present participle of hob.

Ví dụ
Họ đang hobbing cùng nhau để tạo ra một khu vườn cộng đồng ở Boston.They are hobbing together to create a community garden in Boston.
Cô ấy không hobbing với bạn bè vào cuối tuần.She is not hobbing with her friends during the weekend.

hobbing (Noun)

/hˈɑbɪŋ/
/hˈɑbɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dụng cụ hoặc máy dùng để gia công răng bánh răng bằng phương pháp hobbing (cắt răng bằng dao dạng trục xoắn gọi là hob). Nói ngắn gọn: thiết bị/dao chuyên dụng để tạo răng bánh răng.

the device or tool used in hobbing.

Ví dụ
Công cụ hobbing rất cần thiết để tạo ra bánh răng trong nhà máy.The hobbing tool is essential for creating gears in factories.
Máy hobbing đã không hoạt động đúng cách trong quá trình sản xuất.The hobbing machine did not function properly during the production.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh