Bản dịch của từ Hogan trong tiếng Việt

Hogan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hogan(Noun)

hˈoʊgɑn
hˈoʊgɑn
01

Một loại nhà truyền thống của người Navajo (bộ lạc thổ dân Mỹ), thường làm bằng khung gỗ, đất sét và đá; thường gọi là túp lều hoặc nhà đất kiểu truyền thống.

A traditional Navajo Indian hut of logs and earth.

纳瓦霍人的传统茅屋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ