Bản dịch của từ Hold a meeting trong tiếng Việt

Hold a meeting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold a meeting(Phrase)

hˈəʊld ˈɑː mˈiːtɪŋ
ˈhoʊɫd ˈɑ ˈmitɪŋ
01

Để khiến mọi người cùng nhau thảo luận hoặc ra quyết định

To cause people to come together for discussion or decisionmaking

Ví dụ
02

Tổ chức hoặc tiến hành một cuộc họp

To organize or conduct a meeting

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc lên lịch một cuộc họp chính thức

To arrange or schedule a formal gathering

Ví dụ