Bản dịch của từ Hold in contempt trong tiếng Việt

Hold in contempt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold in contempt(Phrase)

hˈoʊld ɨn kəntˈɛmpt
hˈoʊld ɨn kəntˈɛmpt
01

Có thái độ khinh miệt, coi thường ai hoặc điều gì; đánh giá rất thấp, không tôn trọng.

To have a very low opinion of someone or something.

蔑视,轻视某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh