hold in contempt
Phrase
hold in contempt (Phrase)
/hˈoʊld ɨn kəntˈɛmpt/
/hˈoʊld ɨn kəntˈɛmpt/
AI
Ví dụ
Nhiều người coi thường các chính trị gia vì những lời hứa không giữ.Many people hold politicians in contempt for their broken promises.
Tôi không coi thường hàng xóm của mình mặc dù họ tổ chức tiệc ồn ào.I do not hold my neighbors in contempt despite their loud parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coi thường" là một cụm từ tiếng Anh diễn tả sự thiếu tôn trọng, khinh miệt đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc xã hội. Cụm từ này có thể thấy trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh hình thức và xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, "to hold someone in contempt" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong các vụ án tưởng niệm, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh đạo đức của sự khinh miệt.