ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold ship
Chịu trách nhiệm điều hành tàu hoặc duy trì hoạt động của nó
Responsible for steering a ship or keeping it operational.
负责操控一艘船或保持其正常运作
Giữ cho tàu ổn định hoặc cố định trong quá trình hoạt động
To keep the ship steady and prevent it from rocking or remaining still during operation.
在操作过程中保持船只稳固或固定位置
Chần chừ hoặc chờ tàu trước khi tiếp tục
Wait for a ship before continuing the journey.
等候或延迟直到船只到达再继续前行