Bản dịch của từ Hold ship trong tiếng Việt

Hold ship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold ship(Phrase)

hˈəʊld ʃˈɪp
ˈhoʊɫd ˈʃɪp
01

Chịu trách nhiệm điều hành tàu hoặc duy trì hoạt động của nó

Responsible for steering a ship or keeping it operational.

负责操控一艘船或保持其正常运作

Ví dụ
02

Giữ cho tàu ổn định hoặc cố định trong quá trình hoạt động

To keep the ship steady and prevent it from rocking or remaining still during operation.

在操作过程中保持船只稳固或固定位置

Ví dụ
03

Chần chừ hoặc chờ tàu trước khi tiếp tục

Wait for a ship before continuing the journey.

等候或延迟直到船只到达再继续前行

Ví dụ