Bản dịch của từ Hold ship trong tiếng Việt
Hold ship
Phrase

Hold ship(Phrase)
hˈəʊld ʃˈɪp
ˈhoʊɫd ˈʃɪp
01
Chịu trách nhiệm vận hành tàu hoặc duy trì hoạt động của tàu
Responsible for steering a ship or keeping it operational.
负责一艘船或维持其正常运行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Ví dụ
