Bản dịch của từ Holding to trong tiếng Việt

Holding to

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding to(Verb)

hˈoʊldɨŋ tˈu
hˈoʊldɨŋ tˈu
01

Giữ vững, giữ lấy hoặc kiên định theo một quan điểm, nguyên tắc, lời hứa hoặc cách làm; tiếp tục tuân theo, không thay đổi.

Maintaining or adhering to.

维持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Holding to(Noun)

hˈoʊldɨŋ tˈu
hˈoʊldɨŋ tˈu
01

Hành động giữ chặt hoặc bám chặt vào một vật gì đó; hành vi nắm giữ, ôm giữ hoặc dính chặt vào một cái gì.

An act of holding or adhering to something.

握住或粘附于某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh