Bản dịch của từ Holiday cruise trong tiếng Việt

Holiday cruise

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holiday cruise(Noun)

hˈɒlɪdˌeɪ krˈuːz
ˈhɑɫɪˌdeɪ ˈkruz
01

Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên du thuyền

A vacation trip on a luxury yacht

一次邮轮上的度假旅程

Ví dụ
02

Một chuyến đi thưởng thức trên một chiếc tàu thường xuyên ghé qua nhiều nơi khác nhau.

A fun trip on a ship that usually visits various destinations.

乘船旅行,享受沿途探索不同景点的乐趣

Ví dụ
03

Một chuyến tham quan trên sông bằng thuyền trong kỳ nghỉ lễ

A boat trip during the holiday break.

假期里的一次划船之旅

Ví dụ