ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Holiday cruise
Một chuyến du lịch nghỉ dưỡng trên du thuyền
A vacation trip on a luxury yacht
一次邮轮上的度假旅程
Một chuyến đi thưởng thức trên một chiếc tàu thường xuyên ghé qua nhiều nơi khác nhau.
A fun trip on a ship that usually visits various destinations.
乘船旅行,享受沿途探索不同景点的乐趣
Một chuyến tham quan trên sông bằng thuyền trong kỳ nghỉ lễ
A boat trip during the holiday break.
假期里的一次划船之旅