Bản dịch của từ Homebuilder trong tiếng Việt

Homebuilder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homebuilder(Noun)

hˈoʊmbɪldɚ
hˈoʊmbɪldɚ
01

Một công ty chuyên xây dựng nhà ở tư nhân (nhà riêng, nhà cho gia đình).

A company whose business is the construction of private houses.

建造私人住宅的公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh