Bản dịch của từ Homicide trong tiếng Việt

Homicide

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Homicide (Noun)

hˈɑməsaɪd
hˈɑmɪsaɪd
01

Hành vi một người giết người khác; vụ nhẫn tâm khiến một người chết do hành động của người khác.

The killing of one person by another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ