homogeny
Noun
homogeny (Noun)
/həmˈɑdʒəni/
/hoʊmˈɑdʒəni/
AI
Nghĩa 01
Sự giống nhau về đặc điểm do cùng nguồn gốc, do có chung tổ tiên hoặc xuất xứ chung.
Similarity due to common descent.
Ví dụ
Sự đồng nhất trong cộng đồng của chúng ta thúc đẩy mối quan hệ mạnh mẽ giữa cư dân.The homogeny in our community fosters strong relationships among residents.
Không có sự đồng nhất giữa các nền văn hóa đa dạng trong thành phố của chúng ta.There is no homogeny among the diverse cultures in our city.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Homogeny (tính đồng nhất) là thuật ngữ trong sinh học và di truyền học, chỉ sự tương đồng trong cấu trúc hoặc chức năng của các bộ phận sinh vật ở các sinh vật khác nhau do nguồn gốc chung. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng của từ có thể phân biệt theo ngữ cảnh nghiên cứu cụ thể, thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc tài liệu nghiên cứu về di truyền và hệ sinh thái.