Bản dịch của từ Homonym trong tiếng Việt
Homonym

Homonym(Noun)
Mỗi từ trong số hai hoặc nhiều từ có cùng cách viết hoặc cách phát âm nhưng có ý nghĩa và nguồn gốc khác nhau.
Each of two or more words having the same spelling or pronunciation but different meanings and origins.
Dạng danh từ của Homonym (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Homonym | Homonyms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "homonym" trong tiếng Anh chỉ những từ có cách phát âm hoặc cách viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ "bat" có thể chỉ một chi tiết trong thể thao hoặc một loại động vật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được mở rộng để bao gồm các từ có hình thức giống nhau nhưng khác nhau về ngữ nghĩa (homographs, homophones). Từ "homonym" không phân biệt giữa hai loại này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phân tích rõ hơn giữa homophones và homographs.
Từ "homonym" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homonymus", từ tiếp nhận từ tiếng Hy Lạp "ὁμώνυμος" (homōnymos), có nghĩa là "cùng tên". Trong ngữ nghĩa học, homonym chỉ những từ có cách phát âm giống nhau hoặc viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Khái niệm này phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ và vai trò của ngữ cảnh trong việc xác định ý nghĩa. Sự phát triển của từ này cho thấy sự tương tác của ngôn ngữ trong quá trình tiến hóa.
Từ "homonym" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài viết và nghe. Trong ngữ cảnh học thuật, "homonym" được sử dụng để đề cập đến các từ có cách phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau, và thường xuất hiện trong các bài thi ngữ pháp và từ vựng. Ngoài ra, từ này cũng được dùng trong các tình huống liên quan đến ngôn ngữ học, giáo dục, và khi bàn luận về tính đa nghĩa trong các bài nghiên cứu ngôn ngữ.
Từ "homonym" trong tiếng Anh chỉ những từ có cách phát âm hoặc cách viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ "bat" có thể chỉ một chi tiết trong thể thao hoặc một loại động vật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được mở rộng để bao gồm các từ có hình thức giống nhau nhưng khác nhau về ngữ nghĩa (homographs, homophones). Từ "homonym" không phân biệt giữa hai loại này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phân tích rõ hơn giữa homophones và homographs.
Từ "homonym" có nguồn gốc từ tiếng Latin "homonymus", từ tiếp nhận từ tiếng Hy Lạp "ὁμώνυμος" (homōnymos), có nghĩa là "cùng tên". Trong ngữ nghĩa học, homonym chỉ những từ có cách phát âm giống nhau hoặc viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Khái niệm này phản ánh sự phong phú của ngôn ngữ và vai trò của ngữ cảnh trong việc xác định ý nghĩa. Sự phát triển của từ này cho thấy sự tương tác của ngôn ngữ trong quá trình tiến hóa.
Từ "homonym" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong bài viết và nghe. Trong ngữ cảnh học thuật, "homonym" được sử dụng để đề cập đến các từ có cách phát âm giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau, và thường xuất hiện trong các bài thi ngữ pháp và từ vựng. Ngoài ra, từ này cũng được dùng trong các tình huống liên quan đến ngôn ngữ học, giáo dục, và khi bàn luận về tính đa nghĩa trong các bài nghiên cứu ngôn ngữ.
