Bản dịch của từ Homonym trong tiếng Việt
Homonym

Homonym (Noun)
Từ đồng âm: những từ có cùng cách viết hoặc cùng cách phát âm nhưng khác nghĩa và thường khác nguồn gốc.
Each of two or more words having the same spelling or pronunciation but different meanings and origins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "homonym" trong tiếng Anh chỉ những từ có cách phát âm hoặc cách viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ "bat" có thể chỉ một chi tiết trong thể thao hoặc một loại động vật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được mở rộng để bao gồm các từ có hình thức giống nhau nhưng khác nhau về ngữ nghĩa (homographs, homophones). Từ "homonym" không phân biệt giữa hai loại này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phân tích rõ hơn giữa homophones và homographs.
Từ "homonym" trong tiếng Anh chỉ những từ có cách phát âm hoặc cách viết giống nhau nhưng có nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ "bat" có thể chỉ một chi tiết trong thể thao hoặc một loại động vật. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được mở rộng để bao gồm các từ có hình thức giống nhau nhưng khác nhau về ngữ nghĩa (homographs, homophones). Từ "homonym" không phân biệt giữa hai loại này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phân tích rõ hơn giữa homophones và homographs.
