Bản dịch của từ Honest money trong tiếng Việt

Honest money

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honest money(Noun)

ˈɑnəst mˈʌni
ˈɑnəst mˈʌni
01

Tiền kiếm được một cách hợp pháp và đạo đức — tức là tiền thu được từ công việc chân chính, kinh doanh hợp pháp hoặc nguồn thu không gian lận, tham nhũng hay bất chính.

Money obtained through legal and ethical means.

合法且道德获得的钱

Ví dụ

Honest money(Adjective)

ˈɑnəst mˈʌni
ˈɑnəst mˈʌni
01

Tiền được kiếm hoặc thu được một cách trung thực, hợp pháp và không qua gian lận hay lừa lọc.

Money that is obtained or earned in an honest and truthful manner.

诚实获得的钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh