hooded
hooded (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một món đồ mặc có mũ liền (một phần vải che đầu nối với thân áo), tức là áo hoặc trang phục có mũ gắn sẵn để đội lên đầu.
of a garment having a hood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hooded" trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc đặc điểm có áo khoác hoặc mũ chùm đầu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng để mô tả những vật thể hoặc con người có phần đầu được che khuất, thường là để bảo vệ hoặc tạo ra sự ẩn danh. Một số ví dụ bao gồm "hooded sweatshirt" (áo hoodie) và "hooded figure" (nhân vật có mũ chùm). Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai biến thể không đáng kể, nhưng một số từ có thể có cách viết khác nhau trong văn cảnh cụ thể.