Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoods trong tiếng Việt

hoods

Noun

hoods (Noun)

/hˈʊdz/
/hˈʊdz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “hood” — những mũ trùm đầu hoặc nắp che ở phía trên (ví dụ: mũ trùm đầu của áo khoác, nắp của nồi/xe). Thông thường dùng để chỉ nhiều chiếc mũ trùm đầu hoặc nhiều nắp/che chắn tương tự.

plural of hood.

Ví dụ
Nhiều khu vực ở Chicago đối mặt với tội phạm và nghèo đói.Many hoods in Chicago face issues with crime and poverty.
Không phải tất cả các khu vực đều có chương trình giáo dục chất lượng.Not all hoods have access to quality education programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hoods (Noun)

SingularPlural

hood

hoods

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh