hoods
hoods (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “hood” — những mũ trùm đầu hoặc nắp che ở phía trên (ví dụ: mũ trùm đầu của áo khoác, nắp của nồi/xe). Thông thường dùng để chỉ nhiều chiếc mũ trùm đầu hoặc nhiều nắp/che chắn tương tự.
plural of hood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hoods (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hood | hoods |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoods" có nghĩa là phần mũ trùm đầu của một chiếc áo, mũ, hoặc là một phần của trang phục. Trong ngữ cảnh đô thị, "hoods" cũng thường được sử dụng để chỉ các khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, đặc biệt là những khu vực có đặc điểm văn hóa riêng biệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa của từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, ví dụ như trong văn hóa hip-hop ở Mỹ, "hood" có thể mang nghĩa tích cực hơn khi chỉ một cộng đồng gắn kết.