Bản dịch của từ Hopelessly lost trong tiếng Việt
Hopelessly lost

Hopelessly lost(Adverb)
Theo một cách khiến người ta không còn niềm tin hoặc hy vọng thành công nào.
In a hopeless situation with no chance of success.
以一种完全看不到希望或成功可能性的方式去做。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hopelessly lost" biểu thị tình trạng không có khả năng tìm thấy đường đi hoặc thoát khỏi một tình huống cụ thể, thường kèm theo cảm giác tuyệt vọng. Cụm từ này có thể được phân tích thành hai phần: "hopelessly" mang nghĩa là không có hy vọng, và "lost" nghĩa là bị lạc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tâm lý hoặc hình ảnh cụ thể, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng.
Cụm từ "hopelessly lost" biểu thị tình trạng không có khả năng tìm thấy đường đi hoặc thoát khỏi một tình huống cụ thể, thường kèm theo cảm giác tuyệt vọng. Cụm từ này có thể được phân tích thành hai phần: "hopelessly" mang nghĩa là không có hy vọng, và "lost" nghĩa là bị lạc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tâm lý hoặc hình ảnh cụ thể, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng.
