Bản dịch của từ Hopelessly lost trong tiếng Việt

Hopelessly lost

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hopelessly lost (Adverb)

hˈoʊpləsli lˈɔst
hˈoʊpləsli lˈɔst
01

Theo cách không thể có hy vọng hoặc cơ hội thành công.

In a way that shows no hope or chance of success.

Ví dụ

Many people feel hopelessly lost in today's complex social media landscape.

Nhiều người cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong mạng xã hội phức tạp ngày nay.

She does not feel hopelessly lost; she seeks help from friends.

Cô ấy không cảm thấy hoàn toàn lạc lõng; cô tìm sự giúp đỡ từ bạn bè.

Are teenagers hopelessly lost without guidance in social interactions?

Liệu thanh thiếu niên có hoàn toàn lạc lõng mà không có sự hướng dẫn trong giao tiếp xã hội không?

Hopelessly lost (Adjective)

hˈoʊpləsli lˈɔst
hˈoʊpləsli lˈɔst
01

Trong trạng thái không thể tìm được đường; hoàn toàn bị lạc.

In a state of being unable to find one's way; completely lost.

Ví dụ

During the protest, many people felt hopelessly lost and confused.

Trong cuộc biểu tình, nhiều người cảm thấy hoàn toàn lạc lối và bối rối.

She was not hopelessly lost; she just needed directions.

Cô ấy không hoàn toàn lạc lối; cô chỉ cần chỉ đường.

Are we hopelessly lost in this neighborhood after dark?

Chúng ta có hoàn toàn lạc lối trong khu phố này sau tối không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hopelessly lost/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hopelessly lost

Không có idiom phù hợp