Bản dịch của từ Hopelessly lost trong tiếng Việt
Hopelessly lost

Hopelessly lost (Adverb)
Many people feel hopelessly lost in today's complex social media landscape.
Nhiều người cảm thấy hoàn toàn lạc lõng trong mạng xã hội phức tạp ngày nay.
She does not feel hopelessly lost; she seeks help from friends.
Cô ấy không cảm thấy hoàn toàn lạc lõng; cô tìm sự giúp đỡ từ bạn bè.
Are teenagers hopelessly lost without guidance in social interactions?
Liệu thanh thiếu niên có hoàn toàn lạc lõng mà không có sự hướng dẫn trong giao tiếp xã hội không?
Hopelessly lost (Adjective)
During the protest, many people felt hopelessly lost and confused.
Trong cuộc biểu tình, nhiều người cảm thấy hoàn toàn lạc lối và bối rối.
She was not hopelessly lost; she just needed directions.
Cô ấy không hoàn toàn lạc lối; cô chỉ cần chỉ đường.
Are we hopelessly lost in this neighborhood after dark?
Chúng ta có hoàn toàn lạc lối trong khu phố này sau tối không?
Cụm từ "hopelessly lost" biểu thị tình trạng không có khả năng tìm thấy đường đi hoặc thoát khỏi một tình huống cụ thể, thường kèm theo cảm giác tuyệt vọng. Cụm từ này có thể được phân tích thành hai phần: "hopelessly" mang nghĩa là không có hy vọng, và "lost" nghĩa là bị lạc. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả trạng thái tâm lý hoặc hình ảnh cụ thể, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng.