horizontality
Noun
horizontality (Noun)
/hɑɹɪzɑntˈælɪti/
/hɑɹɪzɑntˈælɪti/
AI
Ví dụ
Tính nằm ngang của thiết kế công viên thúc đẩy sự tương tác cộng đồng.The horizontality of the park's design promotes community interaction and relaxation.
Thành phố không ưu tiên tính nằm ngang trong chiến lược quy hoạch đô thị.The city does not prioritize horizontality in its urban planning strategies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Horizontality" là thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc tính chất nằm ngang, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc, địa lý và vật lý. Từ này mang nghĩa phát triển theo chiều ngang, trái ngược với "vertically" (theo chiều dọc). Trong tiếng Anh, "horizontality" được sử dụng nhất quán cả ở British và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay viết. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cấu trúc và phân bố không gian.