Bản dịch của từ Horning trong tiếng Việt

Horning

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horning(Noun)

hˈɔɹnɪŋ
hˈɔɹnɪŋ
01

Hành động phát ra tiếng còi (hoặc tiếng kèn) để cảnh báo hoặc báo hiệu cho người khác; việc bấm còi/huýt còi như một dấu hiệu cảnh báo.

The act of warning with a horn sound.

鸣笛警告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Horning(Verb)

hˈɔɹnɪŋ
hˈɔɹnɪŋ
01

Phát tiếng còi cảnh báo; bấm còi để báo hiệu hoặc cảnh báo người khác.

To give a warning horn sound.

发出警告的喇叭声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ