Anh - Việt

Bản dịch của từ Horrified trong tiếng Việt

horrified

VerbAdjective

horrified (Verb)

/hˈɔɹəfaɪd/
/hˈɑɹəfaɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “horrify”, nghĩa là cảm thấy hoặc làm cho ai đó rất sợ hãi, kinh hoàng hoặc sửng sốt vì điều gì đó rất ghê rợn hoặc đáng sợ.

past tense and past participle of horrify.

Ví dụ
Nhiều người đã kinh hoàng trước vụ bê bối truyền thông xã hội gần đây.Many people were horrified by the recent social media scandal.
Cô ấy không cảm thấy kinh hoàng trước tin tức về cuộc biểu tình.She was not horrified by the news of the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của horrified (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

horrify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

horrified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

horrified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

horrifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

horrifying

horrified (Adjective)

/ˈhɔ.rə.faɪd/
/ˈhɔ.rə.faɪd/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy kinh hoàng, sửng sốt và rất sợ hãi trước một điều gì đó gây chấn động hoặc kinh dị.

filled with horror shocked and scared.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy kinh hoàng trước tin tức về cuộc biểu tình bạo lực.Many people were horrified by the news of the violent protest.
Cô ấy không cảm thấy kinh hoàng trước các vấn đề xã hội trong cộng đồng.She was not horrified by the social issues in her community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh