horrified
horrified (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “horrify”, nghĩa là cảm thấy hoặc làm cho ai đó rất sợ hãi, kinh hoàng hoặc sửng sốt vì điều gì đó rất ghê rợn hoặc đáng sợ.
past tense and past participle of horrify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của horrified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | horrify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | horrified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | horrified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | horrifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | horrifying |
horrified (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy kinh hoàng, sửng sốt và rất sợ hãi trước một điều gì đó gây chấn động hoặc kinh dị.
filled with horror shocked and scared.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Horrified" là tính từ mô tả trạng thái cực kỳ sợ hãi hoặc sốc trước một sự việc nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống khi một người cảm thấy bị choáng váng do chứng kiến hoặc nghe về điều mà họ cho là kinh khủng hoặc đáng sợ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "horrified" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm, nhưng cách diễn đạt có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa địa phương.