Bản dịch của từ Horse riding trong tiếng Việt

Horse riding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horse riding(Noun)

hˈɔɹs ɹˈaɪdɨŋ
hˈɔɹs ɹˈaɪdɨŋ
01

Hoạt động cưỡi ngựa.

Horseback riding activity.

骑马活动

Ví dụ
02

Một môn thể thao liên quan đến cưỡi ngựa, thường xuyên thi đấu

It's a sport that involves horse riding, usually played in competitions.

骑马比赛,是一种常在比赛中骑马竞技的运动项目。

Ví dụ
03

Nghệ thuật hoặc kỹ năng điều khiển ngựa khi cưỡi.

The art or skill of horseback riding.

骑术或骑马技巧

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh