Anh - Việt

Bản dịch của từ Horsing trong tiếng Việt

horsing

VerbIdiom

horsing (Verb)

/hˈɔɹsɪŋ/
/hˈɑɹsɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Làm trò, nghịch ngợm hoặc đùa giỡn; chơi đùa một cách vô tư, không nghiêm túc.

Làm trò, nghịch ngợm hoặc đùa giỡn; chơi đùa một cách vô tư, không nghiêm túc.

play around.

Ví dụ
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên vào thứ Bảy tuần trước.The children were horsing around in the park last Saturday.
Họ đã không chơi đùa trong cuộc thảo luận nghiêm túc hôm qua.They were not horsing around during the serious discussion yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

horsing (Idiom)

/ˈhɔr.sɪŋ/
/ˈhɔr.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hoạt động đua ngựa — việc cho ngựa chạy đua với nhau để tranh giải, thường là một môn thể thao hoặc sự kiện thi đấu.

Hoạt động đua ngựa — việc cho ngựa chạy đua với nhau để tranh giải, thường là một môn thể thao hoặc sự kiện thi đấu.

the activity of racing horses.

Ví dụ
Horsing là một hoạt động phổ biến tại Kentucky Derby mỗi năm.Horsing is a popular activity at the Kentucky Derby each year.
Nhiều người không thích horsing vì rủi ro cá cược cao.Many people do not enjoy horsing due to high betting risks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh