horsing
VerbIdiom
horsing (Verb)
/hˈɔɹsɪŋ/
/hˈɑɹsɪŋ/
AI
Ví dụ
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên vào thứ Bảy tuần trước.The children were horsing around in the park last Saturday.
Họ đã không chơi đùa trong cuộc thảo luận nghiêm túc hôm qua.They were not horsing around during the serious discussion yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
horsing (Idiom)
/ˈhɔr.sɪŋ/
/ˈhɔr.sɪŋ/
AI
Ví dụ
Horsing là một hoạt động phổ biến tại Kentucky Derby mỗi năm.Horsing is a popular activity at the Kentucky Derby each year.
Nhiều người không thích horsing vì rủi ro cá cược cao.Many people do not enjoy horsing due to high betting risks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Horsing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "horse", thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả hành động cưỡi ngựa hoặc di chuyển một cách vui vẻ, mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ngữ nghĩa cơ bản được giữ nguyên, nhưng "horsing around" là cụm từ phổ biến, thường mang ý nghĩa đùa giỡn hoặc châm biếm, đặc biệt trong ngữ cảnh riêng biệt. Tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều cụm từ đặc trưng hơn trong ngữ cảnh trẻ em so với tiếng Anh Anh.