ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hourly wage
Mức lương được tính theo giờ làm việc.
An hourly wage.
时薪制的工资
Số tiền trả cho mỗi giờ làm việc.
The amount paid per hour of work.
每小时的工资金额
Mức thù lao mà nhân viên nhận được cho mỗi giờ làm việc
The payment received by employees for each hour worked.
员工每工作一小时所得的报酬