Bản dịch của từ House tour trong tiếng Việt
House tour
Noun [U/C]

House tour(Noun)
hˈaʊs tˈɔː
ˈhaʊs ˈtʊr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc tham quan có hướng dẫn của một ngôi nhà thường trình bày các đặc điểm và trang trí của nó.
A guided visit of a house often showcasing its features and decor
Ví dụ
