Bản dịch của từ Household possessions trong tiếng Việt

Household possessions

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Household possessions(Noun)

hˈaʊshˌoʊld pəzˈɛʃənz
hˈaʊshˌoʊld pəzˈɛʃənz
01

Những đồ vật, tài sản cá nhân thuộc về một gia đình hoặc một hộ gia đình — tức là các vật dụng trong nhà và tài sản mà thành viên trong nhà sở hữu.

Personal belongings or property owned by a household.

家庭财物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Household possessions(Adjective)

hˈaʊshˌoʊld pəzˈɛʃənz
hˈaʊshˌoʊld pəzˈɛʃənz
01

Liên quan đến hoặc gồm những đồ vật dùng trong gia đình (đồ đạc, đồ dùng sinh hoạt trong nhà).

Relating to or consisting of household possessions.

与家庭财物相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh