Bản dịch của từ Houseshare trong tiếng Việt
Houseshare
Noun [U/C]

Houseshare(Noun)
ˈhaʊ(s)ʃɛː
ˈhaʊ(s)ʃɛː
01
Một thỏa thuận trong đó những người thuê nhà chia sẻ chỗ ở thuê, đặc biệt là nhà; một ngôi nhà được thuê theo thỏa thuận như vậy.
An arrangement whereby tenants share rented accommodation, especially a house; a house rented under such an arrangement.
Ví dụ
