Bản dịch của từ Huge aversion trong tiếng Việt

Huge aversion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Huge aversion(Noun)

hjˈudʒ ˈəvɝʒən
hjˈudʒ ˈəvɝʒən
01

Sự ghét bỏ hoặc ghê tởm sâu sắc.

A strong dislike or intense disgust.

强烈的不喜欢或厌恶感。

Ví dụ
02

Tình trạng miễn cưỡng hoặc phản đối điều gì đó.

Dislike something.

不喜欢某事的状态

Ví dụ
03

Cảm giác ghét bỏ dữ dội.

A really strong feeling of dislike.

强烈的厌恶感

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh