Bản dịch của từ Human resources trong tiếng Việt
Human resources

Human resources(Noun)
Những nhân viên hoặc nguồn nhân lực của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, được coi là tài sản quan trọng vì kỹ năng, trình độ và khả năng đóng góp vào công việc.
The personnel of a business or organization regarded as a significant asset in terms of skills and abilities.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhân sự (human resources) là một lĩnh vực quản lý tập trung vào con người trong tổ chức, đảm bảo phát triển, tuyển dụng và duy trì lực lượng lao động hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và thường được viết tắt thành HR. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "human resources" nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý và chế độ phúc lợi của nhân viên. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách diễn đạt và thực thi các chính sách nhân sự tại các quốc gia khác nhau.
Cụm từ "human resources" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "humanus" có nghĩa là con người và "res" nghĩa là tài sản. Khái niệm này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực quản lý nhằm chỉ những nguồn lực, năng lực và kỹ năng của con người trong tổ chức. Sự phát triển của các khái niệm về quản lý nguồn nhân lực phản ánh vai trò ngày càng tăng của con người như là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp.
Khái niệm "human resources" (nguồn nhân lực) rất phổ biến trong 4 thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về quản lý và tuyển dụng. Trong bài Đọc, các đoạn văn có thể thảo luận về chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Trong phần Viết, thí sinh có thể được yêu cầu viết về các chính sách nhân lực. Cuối cùng, trong phần Nói, các chủ đề liên quan đến đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thường được khảo sát. Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, nơi việc quản lý, tuyển dụng và phát triển nhân viên có vai trò quan trọng trong sự thành công của tổ chức.
Nhân sự (human resources) là một lĩnh vực quản lý tập trung vào con người trong tổ chức, đảm bảo phát triển, tuyển dụng và duy trì lực lượng lao động hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này phổ biến và thường được viết tắt thành HR. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "human resources" nhưng thường nhấn mạnh vào khía cạnh pháp lý và chế độ phúc lợi của nhân viên. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách diễn đạt và thực thi các chính sách nhân sự tại các quốc gia khác nhau.
Cụm từ "human resources" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "humanus" có nghĩa là con người và "res" nghĩa là tài sản. Khái niệm này bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực quản lý nhằm chỉ những nguồn lực, năng lực và kỹ năng của con người trong tổ chức. Sự phát triển của các khái niệm về quản lý nguồn nhân lực phản ánh vai trò ngày càng tăng của con người như là một yếu tố quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp.
Khái niệm "human resources" (nguồn nhân lực) rất phổ biến trong 4 thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về quản lý và tuyển dụng. Trong bài Đọc, các đoạn văn có thể thảo luận về chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Trong phần Viết, thí sinh có thể được yêu cầu viết về các chính sách nhân lực. Cuối cùng, trong phần Nói, các chủ đề liên quan đến đào tạo và phát triển nguồn nhân lực thường được khảo sát. Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, nơi việc quản lý, tuyển dụng và phát triển nhân viên có vai trò quan trọng trong sự thành công của tổ chức.
