Bản dịch của từ Humanitarian trong tiếng Việt
Humanitarian

Humanitarian (Adjective)
The humanitarian organization provided aid to refugees in need.
Tổ chức nhân đạo cung cấp viện trợ cho người tị nạn cần giúp đỡ.
She dedicated her life to humanitarian efforts for the homeless.
Cô ấy cống hiến cuộc đời mình cho những nỗ lực nhân đạo cho người vô gia cư.
His humanitarian gestures touched the hearts of many in the community.
Những cử chỉ nhân đạo của anh ấy chạm đến trái tim của rất nhiều người trong cộng đồng.
Dạng tính từ của Humanitarian (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Humanitarian Nhân đạo | More humanitarian Nhân đạo hơn | Most humanitarian Nhân đạo nhất |
Kết hợp từ của Humanitarian (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Purely humanitarian Thiện nguyện | The charity event was purely humanitarian. Sự kiện từ thiện hoàn toàn nhân đạo. |
Essentially humanitarian Cơ bản nhân đạo | The charity's work is essentially humanitarian, focusing on helping vulnerable communities. Công việc của tổ chức từ thiện về cơ bản là nhân đạo, tập trung vào việc giúp đỡ cộng đồng dễ bị tổn thương. |
Humanitarian (Noun)
The humanitarian provided aid to refugees in the war-torn region.
Người nhân đạo cung cấp viện trợ cho người tị nạn trong khu vực bị chiến tranh.
Many organizations work together to support humanitarian efforts globally.
Nhiều tổ chức hợp tác để hỗ trợ những nỗ lực nhân đạo trên toàn cầu.
The young volunteer was inspired by the humanitarian's selfless actions.
Người tình nguyện trẻ được truyền cảm hứng bởi hành động vô tư của nhà nhân đạo.
Dạng danh từ của Humanitarian (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Humanitarian | Humanitarians |
Họ từ
Từ "humanitarian" được dùng để chỉ những hoạt động, hành động hoặc thuyết phục nhằm cải thiện tình trạng sống của con người, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng, chiến tranh hoặc thiên tai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể thường được sử dụng trong các tổ chức từ thiện lớn hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các cá nhân hoặc các nhóm hoạt động tình nguyện.
Từ "humanitarian" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "humanus", có nghĩa là "nhân loại" hoặc "thuộc về con người". Từ này được sử dụng để chỉ những hoạt động thể hiện sự quan tâm và bảo vệ quyền lợi của con người, đặc biệt trong bối cảnh khủng hoảng hoặc xung đột. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của các tổ chức và phong trào nhằm cải thiện điều kiện sống của con người, khẳng định giá trị nhân đạo trong xã hội hiện đại.
Từ "humanitarian" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội và nhân đạo. Trong phần Reading, từ này thường liên quan đến các bài viết về phát triển bền vững hoặc tổ chức phi lợi nhuận. Ngoài ra, "humanitarian" thường được sử dụng trong các bối cảnh như viện trợ nhân đạo, khủng hoảng nhân đạo, và các hoạt động hỗ trợ cộng đồng, cho thấy vai trò quan trọng của từ này trong ngữ cảnh bảo vệ nhân quyền và cứu trợ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp