humanly
Adverb
humanly (Adverb)
/hjˈumnli/
/hjˈumnli/
AI
Nghĩa 01
một cách có tình người, thể hiện lòng nhân hậu hoặc cảm thông; hành động hoặc cư xử với lòng tốt và cảm xúc con người
With human feeling or kindness.
Ví dụ
Cô ấy đối xử với người vô gia cư một cách nhân đạo trong sự kiện từ thiện.She treated the homeless man humanly during the charity event.
Họ không đáp ứng nhu cầu của người tị nạn một cách nhân đạo.They did not respond humanly to the refugees' needs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng ta phải đối xử với nhau một cách nhân đạo trong các cuộc thảo luận cộng đồng.We must treat each other humanly in our community discussions.
Họ không phản ứng một cách nhân đạo với nhu cầu của người vô gia cư.They did not respond humanly to the needs of the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humanly" là một trạng từ chỉ hành động hoặc thái độ của con người, thường ám chỉ đến những việc mà con người có thể hoặc nên làm trong khả năng và giới hạn của mình. Trong tiếng Anh, "humanly" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính nhân văn hoặc sự cảm thông trong các tình huống cụ thể.