Bản dịch của từ Humification trong tiếng Việt

Humification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humification(Noun)

hjˌumˌɪfɨkˈeɪʃən
hjˌumˌɪfɨkˈeɪʃən
01

Quá trình phân hủy chất hữu cơ (lá cây, xác động vật, phân, v.v.) thành mùn (humus) giàu dinh dưỡng cho đất.

The process of organic matter decomposing and forming humus.

有机物分解形成腐殖质的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ