Bản dịch của từ Humorous trong tiếng Việt

Humorous

Adjective

Humorous Adjective

/hjˈumɚəs/
/hjˈuməɹəs/
01

Gây ra tiếng cười và sự thích thú; hài hước.

Causing laughter and amusement; comic.

Ví dụ

His humorous jokes lightened the mood at the social gathering.

Những câu chuyện cười hài hước của anh ấy đã làm dịu đi tâm trạng tại buổi họp mặt xã hội.

The comedian's humorous performance had the audience in stitches.

Màn trình diễn hài hước của nữ diễn viên hài đã khiến khán giả không khỏi kinh ngạc.

Kết hợp từ của Humorous (Adjective)

CollocationVí dụ

Blackly humorous

Hài hước đen tối

The stand-up comedian delivered a blackly humorous routine about societal issues.

Nghệ sĩ hài đứng diễn một chương trình hài hước một cách đen tối về các vấn đề xã hội.

Unintentionally humorous

Hài hước không cố ý

The comedian's joke was unintentionally humorous during the charity event.

Câu chuyện của danh hài đã khiến mọi người cười tại sự kiện từ thiện.

Fairly humorous

Khá hài hước

Her jokes were fairly humorous, making everyone laugh at the party.

Câu cười của cô ấy khá hài hước, khiến mọi người cười tại bữa tiệc.

Slightly humorous

Hơi hài hước

Her joke was slightly humorous, making everyone smile.

Câu nói đùa của cô ấy hơi hài hước, khiến mọi người mỉm cười.

Gently humorous

Hài hước nhẹ nhàng

The comedian's jokes were gently humorous during the charity event.

Những câu chuyện của diễn viên hài đã được đùa nhẹ nhàng trong sự kiện từ thiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Humorous

Không có idiom phù hợp