Bản dịch của từ Humorous trong tiếng Việt

Humorous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humorous(Adjective)

hjˈumɚəs
hjˈuməɹəs
01

Gây cười, làm người khác thấy vui, hài hước; có tính chất khôi hài, dí dỏm.

Causing laughter and amusement; comic.

引人发笑的;幽默的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Humorous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Humorous

Hài hước

More humorous

Hài hước hơn

Most humorous

Hài hước nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ