Bản dịch của từ Hundred trong tiếng Việt

Hundred

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hundred(Noun)

hˈʌnɚd
hˈʌndɚd
01

Một phân khu của quận hoặc quận, có tòa án riêng.

A subdivision of a county or shire, having its own court.

Ví dụ

Dạng danh từ của Hundred (Noun)

SingularPlural

Hundred

Hundreds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ