Bản dịch của từ Hurdling trong tiếng Việt

Hurdling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurdling(Noun)

ˈhɚ.dlɪŋ
ˈhɚ.dlɪŋ
01

Môn điền kinh chạy vượt rào, trong đó vận động viên chạy và nhảy qua một dãy chướng ngại (rào) đặt dọc đường chạy.

The sport of running and jumping over a series of hurdles.

跨栏运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hurdling(Verb)

hˈɝdəlɪŋ
hˈɝdlɪŋ
01

Thực hiện môn thể thao vượt rào (chạy và nhảy qua các rào chắn trên đường đua).

Performing the sport of hurdling.

进行跨栏运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ