Bản dịch của từ Hurdling trong tiếng Việt
Hurdling

Hurdling (Noun)
Hurdling (Verb)
Thực hiện môn thể thao vượt rào (chạy và nhảy qua các rào chắn trên đường đua).
Performing the sport of hurdling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hurdling là một môn thể thao điền kinh mà vận động viên phải chạy và vượt qua các rào chắn (hurdles) được đặt cách đều trên đường đua. Môn thể thao này yêu cầu sự kết hợp giữa tốc độ, kỹ năng và sức mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh thường chỉ đề cập đến các sự kiện như "hurdles" một cách rộng rãi hơn. Hurdling cũng có thể ám chỉ đến một quá trình vượt qua khó khăn trong nhiều bối cảnh khác nhau.
Họ từ
Hurdling là một môn thể thao điền kinh mà vận động viên phải chạy và vượt qua các rào chắn (hurdles) được đặt cách đều trên đường đua. Môn thể thao này yêu cầu sự kết hợp giữa tốc độ, kỹ năng và sức mạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh thường chỉ đề cập đến các sự kiện như "hurdles" một cách rộng rãi hơn. Hurdling cũng có thể ám chỉ đến một quá trình vượt qua khó khăn trong nhiều bối cảnh khác nhau.
