hurting
hurting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hurting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hurt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hurt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hurt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hurts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hurting |
hurting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hurting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "hurt", được sử dụng để chỉ cảm giác đau đớn, thiệt hại hoặc tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, "hurting" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi: trong văn nói Mỹ, "hurting" thường xuất hiện trong các biểu đạt thông thường hơn, trong khi Anh có thể sử dụng nó trong ngữ cảnh trang trọng hơn.