Bản dịch của từ Hurting trong tiếng Việt
Hurting

Hurting (Verb)
Bullying is hurting many students in schools.
Bắt nạt đang làm tổn thương nhiều học sinh trong trường.
Ignoring others' feelings is not hurting them.
Bỏ qua cảm xúc của người khác không làm tổn thương họ.
Is spreading rumors about someone hurting their reputation?
Việc lan truyền tin đồn về ai đó có làm tổn thương danh tiếng của họ không?
Dạng động từ của Hurting (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hurt |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hurt |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hurt |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hurts |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hurting |
Hurting (Noun)
Hurting can affect students' concentration during the exam.
Đau đớn có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh trong kỳ thi.
Ignoring pain can lead to hurting relationships with classmates.
Bỏ qua đau đớn có thể dẫn đến hại mối quan hệ với bạn cùng lớp.
Is hurting a common topic in IELTS speaking tests?
Đau đớn có phải là một chủ đề phổ biến trong bài thi nói IELTS không?
Họ từ
Từ "hurting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "hurt", được sử dụng để chỉ cảm giác đau đớn, thiệt hại hoặc tổn thương về mặt thể chất hoặc tinh thần. Trong tiếng Anh, "hurting" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi: trong văn nói Mỹ, "hurting" thường xuất hiện trong các biểu đạt thông thường hơn, trong khi Anh có thể sử dụng nó trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ "hurting" xuất phát từ động từ "hurt", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hyrtan", mang nghĩa là "làm tổn thương" hoặc "đau đớn". Từ gốc này có liên quan đến tiếng Đức cổ "hurz" cũng mang nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "hurting" đã dần phát triển để diễn tả cả nỗi đau thể xác lẫn tinh thần. Ngày nay, nó không chỉ chỉ sự tổn thương về vật lý mà còn thể hiện cảm xúc tiêu cực trong các mối quan hệ, nhấn mạnh tính đa dạng trong ngữ nghĩa hiện tại.
Từ "hurting" là một động từ phân từ hiện tại, có mức độ sử dụng tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS: Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong IELTS Listening, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh nói về cảm xúc hoặc trạng thái thể chất. Trong Reading, "hurting" thường liên quan đến các chủ đề về sức khỏe hoặc cảm xúc con người. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm cá nhân hoặc mong muốn thể hiện sự đồng cảm. Ngoài ra, "hurting" cũng thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về đau đớn, tổn thương tâm lý hoặc tình cảm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



