Bản dịch của từ Hurting trong tiếng Việt

Hurting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurting (Verb)

hˈɝtɪŋ
hˈɝtɪŋ
01

Gây ra đau về thể xác hoặc tổn thương, làm cho ai đó cảm thấy đau đớn về cơ thể hoặc đau buồn về tinh thần.

To cause physical or emotional pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Hurting (Noun)

ˈhɚ.tɪŋ
ˈhɚ.tɪŋ
01

Cảm giác đau, tổn thương về thể xác hoặc tinh thần; nỗi đau mà ai đó đang trải qua (có thể là đau cơ thể hoặc đau buồn, tổn thương tình cảm).

Physical or emotional pain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ