Anh - Việt

Bản dịch của từ Hurts trong tiếng Việt

hurts

Verb

hurts (Verb)

/hˈɝts/
/hˈɝts/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'hurt' — diễn tả việc làm cho ai đó bị đau (về thể xác) hoặc gây tổn thương (về tình cảm). Ví dụ: 'He hurts' = 'Anh ấy bị/ bị đau' hoặc 'Anh ấy làm tổn thương (ai đó)'.

thirdperson singular simple present indicative of hurt.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy đau khi bạn bè bỏ rơi cô ấy trong sự kiện xã hội.She hurts when her friends ignore her during social events.
Anh ấy không làm tổn thương người khác bằng lời nói tại các buổi gặp gỡ xã hội.He does not hurt others with his words at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hurts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hurt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hurt

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hurt

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hurts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hurting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh