hurts
hurts (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'hurt' — diễn tả việc làm cho ai đó bị đau (về thể xác) hoặc gây tổn thương (về tình cảm). Ví dụ: 'He hurts' = 'Anh ấy bị/ bị đau' hoặc 'Anh ấy làm tổn thương (ai đó)'.
thirdperson singular simple present indicative of hurt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hurts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hurt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hurt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hurt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hurts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hurting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hurts" là dạng số nhiều của động từ "hurt" trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra cảm giác đau đớn hoặc tổn thương. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hurts" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, từ này có thể mang nhiều ý nghĩa hơn trong ngữ cảnh hình thức, như gây cảm xúc buồn bã hoặc thương tâm. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày mà không có sự khác biệt trong cấu trúc ngữ pháp.