Bản dịch của từ Husband-and-wife trong tiếng Việt

Husband-and-wife

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Husband-and-wife(Idiom)

ˈhəs.bənˈdæn.dwaɪf
ˈhəs.bənˈdæn.dwaɪf
01

Chỉ một cặp vợ chồng đã kết hôn, thường nhấn mạnh mối quan hệ hỗ trợ, cùng chia sẻ trách nhiệm và giúp đỡ lẫn nhau.

A married couple especially in a supportive partnership.

夫妻,特别是互相支持的伴侣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh