Bản dịch của từ Hygrometer trong tiếng Việt
Hygrometer

Hygrometer(Noun)
Dụng cụ đo độ ẩm của không khí hoặc chất khí.
An instrument for measuring the humidity of the air or a gas.
Dạng danh từ của Hygrometer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hygrometer | Hygrometers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hygrometer (độ ẩm kế) là thiết bị dùng để đo độ ẩm của không khí. Nó thường được sử dụng trong khí tượng, nông nghiệp và các lĩnh vực liên quan để kiểm soát độ ẩm trong môi trường. Có nhiều loại độ ẩm kế, bao gồm độ ẩm kế cơ học và điện tử. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với độ ẩm kế thường xuất hiện trong các báo cáo thời tiết tại Anh và trong các ứng dụng nông nghiệp ở Mỹ.
Từ "hygrometer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, xuất phát từ hai thành phần: “hygros” nghĩa là ẩm ướt và “metron” có nghĩa là đo. Khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 17 để chỉ dụng cụ đo độ ẩm trong không khí. Hiện nay, "hygrometer" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khí tượng học, nông nghiệp, và bảo quản, nhằm theo dõi và điều chỉnh độ ẩm, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng môi trường và sản phẩm.
Hygrometer là một thuật ngữ sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến khí tượng học và môi trường, thường gặp trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về độ ẩm không khí. Trong cuộc sống hàng ngày, hygrometer được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như nông nghiệp, điều hòa không khí và nghiên cứu môi trường, nhằm đo lường độ ẩm và ảnh hưởng của nó đến yếu tố sinh học và vật lý.
Họ từ
Hygrometer (độ ẩm kế) là thiết bị dùng để đo độ ẩm của không khí. Nó thường được sử dụng trong khí tượng, nông nghiệp và các lĩnh vực liên quan để kiểm soát độ ẩm trong môi trường. Có nhiều loại độ ẩm kế, bao gồm độ ẩm kế cơ học và điện tử. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với độ ẩm kế thường xuất hiện trong các báo cáo thời tiết tại Anh và trong các ứng dụng nông nghiệp ở Mỹ.
Từ "hygrometer" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, xuất phát từ hai thành phần: “hygros” nghĩa là ẩm ướt và “metron” có nghĩa là đo. Khái niệm này đã được phát triển từ thế kỷ 17 để chỉ dụng cụ đo độ ẩm trong không khí. Hiện nay, "hygrometer" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khí tượng học, nông nghiệp, và bảo quản, nhằm theo dõi và điều chỉnh độ ẩm, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng môi trường và sản phẩm.
Hygrometer là một thuật ngữ sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến khí tượng học và môi trường, thường gặp trong phần Đọc và Viết, khi thảo luận về độ ẩm không khí. Trong cuộc sống hàng ngày, hygrometer được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như nông nghiệp, điều hòa không khí và nghiên cứu môi trường, nhằm đo lường độ ẩm và ảnh hưởng của nó đến yếu tố sinh học và vật lý.
