Bản dịch của từ Hygroscope trong tiếng Việt
Hygroscope

Hygroscope (Noun)
Một dụng cụ/thiết bị dùng để chỉ hoặc đo độ ẩm trong không khí (cho biết mức ẩm tương đối). Thông thường nó cho biết không khí đang ẩm hay khô.
An instrument which gives an indication of the humidity of the air.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hygroscope là một thiết bị sử dụng để đo độ ẩm trong không khí. Nguyên lý hoạt động của hygroscope dựa trên sự thay đổi kích thước của vật liệu khi hấp thụ hoặc mất nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, hygroscope thường được ứng dụng trong các nghiên cứu về khí tượng học và công nghệ môi trường.
Họ từ
Hygroscope là một thiết bị sử dụng để đo độ ẩm trong không khí. Nguyên lý hoạt động của hygroscope dựa trên sự thay đổi kích thước của vật liệu khi hấp thụ hoặc mất nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, hygroscope thường được ứng dụng trong các nghiên cứu về khí tượng học và công nghệ môi trường.
