Bản dịch của từ Hyoid trong tiếng Việt
Hyoid

Hyoid (Adjective)
Liên quan đến hyoid hoặc các cấu trúc liên quan đến nó.
Relating to the hyoid or structures associated with it.
The hyoid bone supports the tongue in social interactions.
Xương hyoid hỗ trợ lưỡi trong các tương tác xã hội.
Many people do not know about the hyoid's role in communication.
Nhiều người không biết về vai trò của hyoid trong giao tiếp.
What is the hyoid's function in social behavior?
Chức năng của hyoid trong hành vi xã hội là gì?
Hyoid (Noun)
The hyoid bone helps in speech and swallowing for many people.
Xương hyoid giúp trong việc nói và nuốt cho nhiều người.
Many social discussions do not mention the hyoid's importance.
Nhiều cuộc thảo luận xã hội không đề cập đến tầm quan trọng của xương hyoid.
Is the hyoid bone crucial for social interactions and communication?
Xương hyoid có quan trọng cho các tương tác xã hội và giao tiếp không?
Họ từ
Hyoid (xương hyoid) là một xương không nối khớp trong cơ thể người, nằm ở phần cổ dưới lưỡi và trên thanh quản, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chức năng nuốt và phát âm. Xương này có hình dạng giống như chữ U và gắn liền với các cơ và dây chằng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ hyoid không có sự khác biệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh y học và giải phẫu.
Từ "hyoid" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hyoides", có nghĩa là "giống như chữ Y". Hyoid là một xương nhỏ nằm ở cổ, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lưỡi và các cơ liên quan đến việc nuốt. Từ thế kỷ 17, thuật ngữ này đã được sử dụng trong y học để chỉ cấu trúc này. Sự kết nối giữa nguồn gốc từ và chức năng của hyoid nằm ở hình dạng tương tự với chữ Y, phản ánh vị trí và vai trò của nó trong hệ thống cơ thể.
Thuật ngữ "hyoid" (xương móng) xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS do tính chất chuyên ngành của nó, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực giải phẫu và y học. Trong bối cảnh này, "hyoid" thường được nhắc đến khi thảo luận về cấu trúc xương liên quan đến hệ thống hô hấp, ăn uống hoặc giọng nói. Ngoài ra, từ này cũng có thể thấy trong các bài viết khoa học về sinh lý học hoặc y học, nơi mô tả vai trò của xương móng trong việc hỗ trợ các cơ liên quan.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp