Bản dịch của từ Hyperalimentation trong tiếng Việt
Hyperalimentation

Hyperalimentation (Noun)
Việc cung cấp dinh dưỡng nhân tạo cho cơ thể, thường qua đường tĩnh mạch (truyền trực tiếp chất dinh dưỡng vào máu) khi bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.
Artificial supply of nutrients typically intravenously.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hyperalimentation là thuật ngữ y học chỉ việc cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho những bệnh nhân không thể tiêu hóa thức ăn qua đường tiêu hóa. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "hyper" có nghĩa là "vượt mức" và "alimentare" có nghĩa là "nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng mà không có biến thể nào khác, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong thực hành hàng ngày. Hyperalimentation được áp dụng chủ yếu trong các tình huống bệnh lý nghiêm trọng, như suy dinh dưỡng hoặc rối loạn tiêu hóa.
Hyperalimentation là thuật ngữ y học chỉ việc cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch cho những bệnh nhân không thể tiêu hóa thức ăn qua đường tiêu hóa. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "hyper" có nghĩa là "vượt mức" và "alimentare" có nghĩa là "nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng mà không có biến thể nào khác, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong thực hành hàng ngày. Hyperalimentation được áp dụng chủ yếu trong các tình huống bệnh lý nghiêm trọng, như suy dinh dưỡng hoặc rối loạn tiêu hóa.
