Bản dịch của từ Hyperalimentation trong tiếng Việt

Hyperalimentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperalimentation(Noun)

hˌɪpɚələmˈeɪʃənˈeɪn
hˌɪpɚələmˈeɪʃənˈeɪn
01

Việc cung cấp dinh dưỡng nhân tạo cho cơ thể, thường qua đường tĩnh mạch (truyền trực tiếp chất dinh dưỡng vào máu) khi bệnh nhân không thể ăn uống bình thường.

Artificial supply of nutrients typically intravenously.

人工营养供应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh