Bản dịch của từ Hypocritical respect trong tiếng Việt

Hypocritical respect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypocritical respect(Phrase)

hˌɪpəkɹˈɪtɨkəl ɹɨspˈɛkt
hˌɪpəkɹˈɪtɨkəl ɹɨspˈɛkt
01

Nói rằng mình tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó nhưng hành xử theo cách cho thấy mình không thật sự tôn trọng họ; tỏ ra kính trọng một cách giả tạo hoặc hai mặt.

Saying that you respect someone or something while treating them in a way that suggests that you do not respect them.

表面尊重,实则不尊重

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh