Bản dịch của từ Hypomania trong tiếng Việt

Hypomania

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypomania(Noun)

haɪpəmˈeɪniə
haɪpəmˈeɪniə
01

Một dạng nhẹ của chứng hưng cảm, biểu hiện bằng tinh thần phấn chấn quá mức, hoạt động nhiều hơn bình thường, ít ngủ nhưng không đến mức mất hết khả năng kiểm soát như hưng cảm nặng.

A mild form of mania marked by elation and hyperactivity.

轻度狂躁症,表现为兴奋和过度活跃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh