Bản dịch của từ Hysterectomy trong tiếng Việt

Hysterectomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hysterectomy(Noun)

hɪstɚˈɛktəmi
hɪstəɹˈɛktəmi
01

Một cuộc phẫu thuật để cắt bỏ toàn bộ hoặc một phần tử cung.

A surgical operation to remove all or part of the uterus.

切除子宫的手术

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh