Bản dịch của từ I'm curious trong tiếng Việt

I'm curious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I'm curious(Adjective)

ˈɪm kjˈʊrɪəs
ˈim ˈkjʊriəs
01

Hào hứng để biết hoặc học một điều gì đó

Eager to know or learn something

Ví dụ
02

Mong muốn khám phá hoặc tìm hiểu

Desiring to investigate or explore

Ví dụ
03

Tò mò muốn đặt câu hỏi

Inquisitive wanting to ask questions

Ví dụ